| ID | Tên hàng & Part No | Xuất xứ | Ảnh | Nhà cung cấp | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
K7561 P/N: N/A |
china | ![]() |
Mycoding 📍 1231 |
nsx |
| 9 |
53123S P/N: N/A |
CHINA | ![]() |
Mycoding 📍 12121 |
nsx |
| 8 |
Mực in 47Q P/N: N/A |
Y | ![]() |
FAM 📍 Ý |
12312 |
| 5 |
Mực in 533S P/N: N/A |
China |
Sojet 📍 123 |
||
| 3 |
Mực in 531S P/N: N/A |
China |
Sojet 📍 Chưa có địa chỉ |
TCVN:118567 | |
| 2 |
Mực in 22S P/N: N/A |
China |
Sojet 📍 Chưa có địa chỉ |
TCVN:118567 | |
| 1 |
Thiết bị gia dụng thông minh Thiên Nam T1 P/N: N/A |
Hàn Quốc | ![]() |
K-Electronics Co., Ltd 📍 Chưa có địa chỉ |
TCVN 11856:2017 / IEC 62368-1 |